07:30
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
11 024 654 ₫
07:30
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 828 469 ₫
08:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
21:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
15 031 681 ₫
09:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2 489 633 ₫
09:05
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 552 573 ₫
04:30
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
16 174 500 ₫
11:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
6 125 904 ₫
11:20
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 208 549 ₫
16:55
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 716 300 ₫
14:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
29g 5ph
4 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
17 548 047 ₫
19:10
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 094 742 ₫
19:10
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 137 558 ₫
19:30
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 984 556 ₫
19:55
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 499 231 ₫
20:20
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 848 369 ₫
07:25
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 882 399 ₫
07:25
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 478 472 ₫
08:15
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 305 738 ₫
09:55
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
34g 20ph
4 điểm dừng
15:15
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
14 403 465 ₫
10:50
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
14:50
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 553 454 ₫
14:45
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 458 913 ₫
21:25
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
10 062 917 ₫
07:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
9 745 308 ₫
08:00
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
12 690 350 ₫
03:05
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:45
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
3 374 355 ₫
08:15
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
11 867 050 ₫
04:00
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:45
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
3 325 345 ₫
04:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
07:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
16 930 969 ₫
12:20
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
2 972 730 ₫
12:20
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
2 972 730 ₫
13:20
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
40g 25ph
4 điểm dừng
00:45
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
14 968 351 ₫
14:40
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:15
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
3 049 745 ₫
19:10
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
9 876 744 ₫
19:55
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
58g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
10 446 403 ₫
07:25
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
9 073 492 ₫
07:25
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
12 107 007 ₫
08:15
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
14:10
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
13 851 946 ₫
09:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
3 004 872 ₫
04:30
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
07:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
16 208 234 ₫
10:55
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:45
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
3 123 260 ₫
09:40
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
18 948 645 ₫
13:30
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
+1
4 653 383 ₫
18:40
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
+1
3 169 723 ₫
19:30
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
CN, 8 Thá
+1
11 019 881 ₫
21:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
6 432 693 ₫
21:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
6 077 531 ₫
08:15
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
+1
6 869 007 ₫
08:15
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
11 540 848 ₫
08:15
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
51g 55ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
12 662 663 ₫
05:25
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
3 643 272 ₫