12:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Victoria (YYJ)
T3, 3 Thá
7 684 224 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
19:45
Victoria (YYJ)
T4, 4 Thá
18 502 152 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 40ph
4 điểm dừng
09:50
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
+1
24 538 807 ₫
18:40
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Victoria (YYJ)
T3, 3 Thá
4 164 345 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
+1
21 003 735 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
+1
20 112 687 ₫
09:50
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
6g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Victoria (YYJ)
T4, 4 Thá
4 087 111 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 13ph
2 điểm dừng
18:13
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
+1
28 339 770 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
22 867 182 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g 10ph
4 điểm dừng
16:20
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
+1
22 278 108 ₫
22:30
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
23:10
Victoria (YYJ)
T4, 4 Thá
2 896 303 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
66g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
+1
20 100 658 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
3 836 414 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
+1
1 937 832 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
09:50
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
1 814 700 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
51g 25ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
+1
22 308 496 ₫
22:30
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
23:10
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
2 896 303 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
+1
19 597 999 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
+1
20 844 201 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
+1
21 407 002 ₫
06:45
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
12:13
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
3 097 936 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
+1
1 823 563 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g
4 điểm dừng
09:50
Victoria (YYJ)
CN, 8 Thá
+1
22 126 171 ₫
18:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
22:15
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
7 148 012 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
CN, 8 Thá
+1
22 086 604 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
CN, 8 Thá
+1
20 581 476 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T7, 7 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Victoria (YYJ)
CN, 8 Thá
+1
1 778 298 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
31g
3 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
CN, 8 Thá
22 444 290 ₫
22:25
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
12g 8ph
1 điểm dừng
09:33
Victoria (YYJ)
CN, 8 Thá
+1
5 703 976 ₫
23:00
Calgary (YYC)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:45
Victoria (YYJ)
T7, 7 Thá
4 790 770 ₫
04:40
Calgary (YYC)
T2, 9 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Victoria (YYJ)
T2, 9 Thá
1 725 120 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T2, 9 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Victoria (YYJ)
T2, 9 Thá
3 625 285 ₫
06:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 10 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
09:35
Victoria Harbour (YWH)
T4, 11 Thá
+1
15 818 562 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Victoria (YYJ)
T4, 11 Thá
+1
8 875 981 ₫
13:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
+1
13 471 448 ₫
00:15
El-Prat (BCN)
T4, 11 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
21:45
Victoria (YYJ)
T4, 11 Thá
10 373 829 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
45g 23ph
4 điểm dừng
12:13
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
+1
22 461 699 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
54g 35ph
4 điểm dừng
23:45
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
+1
17 819 385 ₫
23:15
Calgary (YYC)
T4, 11 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
04:30
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
+1
1 689 035 ₫
22:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
19g
2 điểm dừng
15:20
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
+1
8 896 556 ₫
00:10
Calgary (YYC)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:55
Victoria (YYJ)
T6, 13 Thá
2 669 347 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
22:15
Victoria (YYJ)
T6, 13 Thá
23 851 925 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
19:45
Victoria (YYJ)
T6, 13 Thá
21 430 742 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
19:45
Victoria (YYJ)
T6, 13 Thá
22 097 366 ₫
19:25
Vancouver (YVR)
T5, 12 Thá
32ph
Bay thẳng
19:57
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
1 715 308 ₫
23:00
Calgary (YYC)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:45
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
2 397 126 ₫
09:55
Calgary (YYC)
T6, 13 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Victoria (YYJ)
T6, 13 Thá
1 976 133 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
50g 57ph
3 điểm dừng
19:37
Victoria (YYJ)
CN, 15 Thá
+1
29 223 538 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
66g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Victoria (YYJ)
T2, 16 Thá
+1
20 100 658 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
64g 40ph
3 điểm dừng
19:45
Victoria (YYJ)
T2, 16 Thá
+1
20 000 317 ₫