12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:25
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá
+1
3 972 902 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
16:55
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
+1
51 672 945 ₫
14:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Victoria (YYJ)
CN, 13 thá
1 721 854 ₫
05:00
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá
1 474 877 ₫
12:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
16:00
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
+1
8 692 205 ₫
14:20
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá
1 404 703 ₫
15:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá
1 278 936 ₫
17:30
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:10
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá
1 378 577 ₫
18:45
Kelowna (YLW)
T2, 14 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Victoria (YYJ)
T2, 14 thá
3 485 023 ₫
19:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
06:40
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
+1
10 629 139 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
6g
1 điểm dừng
02:15
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
+1
1 401 057 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 55ph
3 điểm dừng
06:40
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
+1
20 139 437 ₫
01:15
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:00
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
1 681 451 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
47g 40ph
4 điểm dừng
02:35
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
+1
22 378 030 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
59g 52ph
3 điểm dừng
18:22
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
+1
22 738 016 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
40g 54ph
2 điểm dừng
23:54
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
+1
35 540 434 ₫
10:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
3 934 625 ₫
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
3 290 905 ₫
12:15
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
1 579 683 ₫
14:20
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:00
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
1 409 259 ₫
15:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
7g 25ph
2 điểm dừng
22:55
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
1 372 501 ₫
17:30
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:10
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
1 331 794 ₫
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
11g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
+1
3 376 572 ₫
22:20
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
35ph
Bay thẳng
22:55
Victoria (YYJ)
T3, 15 thá
1 445 714 ₫
00:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
3 562 185 ₫
00:15
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
1 230 937 ₫
00:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
35ph
Bay thẳng
01:15
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
1 222 735 ₫
00:55
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:35
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
1 332 706 ₫
05:00
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
1 671 426 ₫
05:50
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
35ph
Bay thẳng
06:25
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
518 561 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
3 369 585 ₫
12:05
Kelowna (YLW)
T4, 16 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
2 104 624 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 49ph
2 điểm dừng
23:54
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
+1
48 430 342 ₫
15:15
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
1 338 781 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
35ph
Bay thẳng
17:05
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
452 336 ₫
17:30
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:10
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
1 376 451 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
6g
1 điểm dừng
02:15
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
+1
1 399 234 ₫
21:55
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
35ph
Bay thẳng
22:30
Victoria (YYJ)
T4, 16 thá
864 269 ₫
00:15
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
1 297 770 ₫
00:40
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
35ph
Bay thẳng
01:15
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
574 458 ₫
05:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
1 357 616 ₫
05:50
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
35ph
Bay thẳng
06:25
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
560 484 ₫
12:15
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
1 211 799 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
35ph
Bay thẳng
17:05
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
458 716 ₫
20:15
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
6g
1 điểm dừng
02:15
Victoria (YYJ)
T6, 18 thá
+1
1 401 057 ₫
22:20
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
35ph
Bay thẳng
22:55
Victoria (YYJ)
T5, 17 thá
601 798 ₫
00:15
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Victoria (YYJ)
T6, 18 thá
1 278 936 ₫
01:35
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
22g 55ph
3 điểm dừng
00:30
Victoria (YYJ)
T7, 19 thá
+1
12 100 978 ₫
01:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Victoria (YYJ)
T6, 18 thá
5 352 695 ₫
05:00
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:40
Victoria (YYJ)
T6, 18 thá
1 378 881 ₫