08:00
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
10 969 233 ₫
08:00
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 090 719 ₫
03:25
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
9 859 458 ₫
03:25
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
9 859 458 ₫
22:25
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 334 958 ₫
22:25
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 316 156 ₫
07:40
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
10:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 823 816 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 879 590 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 224 361 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 511 459 ₫
13:40
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
19:30
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
1 797 924 ₫
17:40
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 930 489 ₫
15:05
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2 591 162 ₫
20:20
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
11 231 641 ₫
08:00
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
9 700 557 ₫
08:25
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 459 483 ₫
11:15
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:20
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
1 537 415 ₫
11:55
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 409 218 ₫
14:15
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 176 564 ₫
22:25
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 905 166 ₫
09:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 7 Thá
+1
3 113 130 ₫
09:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 7 Thá
+1
3 113 130 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 634 591 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
11 813 117 ₫
15:05
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:35
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
2 531 970 ₫
20:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
11 064 827 ₫
15:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
9 755 634 ₫
15:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
9 755 634 ₫
09:55
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 8 Thá
+1
2 975 753 ₫
09:55
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 8 Thá
+1
2 975 753 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
45g
2 điểm dừng
05:30
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
11 351 925 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Dushanbe (DYU)
CN, 8 Thá
+1
12 130 286 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
12 902 950 ₫
19:10
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
11 883 072 ₫
15:05
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:35
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
2 531 970 ₫
15:30
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:05
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
2 617 751 ₫
22:25
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 200 937 ₫
22:25
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 200 937 ₫
07:30
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
3 552 798 ₫
13:20
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
+1
9 230 818 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
21g
2 điểm dừng
05:30
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
11 394 340 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 565 270 ₫
20:05
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:35
Baiyun (CAN)
CN, 8 Thá
2 859 268 ₫
21:00
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
23:35
Dushanbe (DYU)
T2, 9 Thá
+1
16 027 792 ₫
07:30
Lanchzhou (LHW)
T2, 9 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
5 721 702 ₫
08:00
Lanchzhou (LHW)
T2, 9 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
+1
9 823 690 ₫
08:25
Lanchzhou (LHW)
T2, 9 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
11 703 596 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:25
Urumqi (URC)
T2, 9 Thá
6 715 308 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T2, 9 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
+1
10 621 043 ₫
13:30
Lanchzhou (LHW)
T2, 9 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
11 648 202 ₫