19:35
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
10 332 996 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 7 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
10 446 632 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T6, 13 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T6, 13 Thá
10 044 948 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T7, 14 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
11 178 146 ₫
15:30
Gimhe (PUS)
T7, 14 Thá
27g
2 điểm dừng
14:30
Almaty (ALA)
CN, 15 Thá
+1
10 411 180 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T3, 17 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T3, 17 Thá
10 157 318 ₫
15:30
Gimhe (PUS)
T3, 17 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
+1
9 760 066 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T4, 18 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
10 158 584 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 19 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T5, 19 Thá
10 427 007 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 21 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T7, 21 Thá
10 422 575 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
CN, 22 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Almaty (ALA)
CN, 22 Thá
12 986 199 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T4, 25 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T4, 25 Thá
10 101 608 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T7, 5 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Almaty (ALA)
T7, 5 Thá
11 522 854 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T5, 10 Thá
58g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Almaty (ALA)
T7, 12 Thá
+1
8 204 925 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T4, 16 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
T5, 17 Thá
+1
8 895 923 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T6, 18 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Almaty (ALA)
T7, 19 Thá
+1
9 097 240 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T7, 19 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T7, 19 Thá
8 050 772 ₫
13:35
Gimhe (PUS)
CN, 20 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Almaty (ALA)
T3, 22 Thá
+1
9 862 307 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T2, 21 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
T3, 22 Thá
+1
9 296 657 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T4, 23 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Almaty (ALA)
T4, 23 Thá
11 339 580 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T6, 25 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T6, 25 Thá
11 810 585 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T7, 26 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Almaty (ALA)
CN, 27 Thá
+1
12 399 025 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T7, 26 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T7, 26 Thá
8 439 478 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
CN, 27 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 27 Thá
11 462 079 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T4, 30 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Almaty (ALA)
T5, 31 Thá
+1
9 413 143 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T5, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T5, 31 Thá
11 818 815 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 4 Thá
36g
1 điểm dừng
14:50
Almaty (ALA)
T6, 5 Thá
+1
12 852 937 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T7, 27 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
08:05
Almaty (ALA)
CN, 28 Thá
+1
11 406 369 ₫
18:55
Gimhe (PUS)
T6, 7 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
22:40
Almaty (ALA)
T6, 7 Thá
5 873 639 ₫
18:55
Gimhe (PUS)
T2, 17 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
22:40
Almaty (ALA)
T2, 17 Thá
6 914 725 ₫
18:55
Gimhe (PUS)
T6, 21 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
22:40
Almaty (ALA)
T6, 21 Thá
6 976 133 ₫
18:55
Gimhe (PUS)
T6, 28 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
22:40
Almaty (ALA)
T6, 28 Thá
7 443 024 ₫
18:55
Gimhe (PUS)
T6, 2 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
22:40
Almaty (ALA)
T6, 2 Thá
9 602 431 ₫