23:40
Almaty (ALA)
T6, 7 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T7, 8 Thá
+1
9 455 875 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T6, 14 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T7, 15 Thá
+1
8 236 895 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T2, 17 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T3, 18 Thá
+1
8 315 713 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T6, 21 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T7, 22 Thá
+1
8 247 341 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T2, 24 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T3, 25 Thá
+1
8 586 668 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T2, 31 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T3, 1 Thá
+1
8 233 097 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T6, 4 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
09:35
Gimhe (PUS)
T7, 5 Thá
+1
8 103 950 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T3, 24 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Gimhe (PUS)
T4, 25 Thá
+1
10 779 311 ₫