11:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
46g 30ph
4 điểm dừng
15:25
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
27 772 635 ₫
21:25
Kadala (HTA)
T5, 22 Thá
42g 55ph
4 điểm dừng
15:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
14 981 269 ₫
16:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
10:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
+1
3 497 339 ₫
22:10
Kadala (HTA)
T5, 22 Thá
66g 55ph
4 điểm dừng
16:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 25 Thá
+1
18 914 837 ₫
18:25
Kadala (HTA)
T5, 22 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
09:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
13 040 909 ₫
18:25
Kadala (HTA)
T5, 22 Thá
40g
4 điểm dừng
09:25
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
15 915 018 ₫
21:30
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
11 202 492 ₫
20:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
38g
3 điểm dừng
15:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
10 586 455 ₫
03:50
Kadala (HTA)
T6, 23 Thá
61g 15ph
4 điểm dừng
16:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 25 Thá
+1
19 096 208 ₫
01:25
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
9 450 070 ₫
07:00
Kadala (HTA)
T6, 23 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
15:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
13 739 188 ₫
06:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
9g
1 điểm dừng
15:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
3 981 413 ₫
06:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
11:25
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
3 564 259 ₫
07:00
Huntsyao (SHA)
T6, 23 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
12:15
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
2 779 046 ₫
04:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
2 578 912 ₫
04:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
7 961 887 ₫
10:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
2 048 245 ₫
13:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
3 324 411 ₫
14:40
Kadala (HTA)
T6, 23 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
16:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
21 130 694 ₫
19:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
23:45
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 23 Thá
4 251 593 ₫
21:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
4 497 070 ₫
20:30
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
+1
8 529 767 ₫
22:35
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
107g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
9 417 861 ₫
01:25
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
9 995 122 ₫
04:05
Novokuznetsk (NOZ)
T7, 24 Thá
10g
1 điểm dừng
15:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
6 385 520 ₫
06:20
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
12:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
3 358 496 ₫
01:40
Huntsyao (SHA)
T7, 24 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
5 043 373 ₫
08:45
Huntsyao (SHA)
T7, 24 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
15:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
3 216 213 ₫
09:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
2 137 367 ₫
10:05
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
99g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
7 094 745 ₫
14:50
Kadala (HTA)
T7, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
5 106 540 ₫
15:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:45
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 24 Thá
2 120 168 ₫
16:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
93g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
9 181 453 ₫
17:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
88g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
10 094 251 ₫
03:50
Kadala (HTA)
CN, 25 Thá
61g 15ph
4 điểm dừng
16:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 27 Thá
+1
16 514 482 ₫
01:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 25 Thá
80g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
8 736 468 ₫
01:50
Huntsyao (SHA)
CN, 25 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 25 Thá
5 397 047 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 25 Thá
2 409 111 ₫
08:40
Kadala (HTA)
CN, 25 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 27 Thá
+1
15 257 391 ₫
09:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:10
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 25 Thá
2 658 653 ₫
19:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
CN, 25 Thá
8 532 894 ₫
21:30
Phuket (HKT)
CN, 25 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
10:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 27 Thá
+1
7 202 629 ₫
22:15
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
9 450 070 ₫
02:30
Kadala (HTA)
T2, 26 Thá
62g 35ph
4 điểm dừng
16:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
15 944 100 ₫
01:00
Kadala (HTA)
T2, 26 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T2, 26 Thá
14 904 655 ₫
04:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T2, 26 Thá
2 800 623 ₫
18:50
Kadala (HTA)
T2, 26 Thá
70g 35ph
3 điểm dừng
16:25
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T5, 29 Thá
+1
12 179 082 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:45
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T2, 26 Thá
2 275 272 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T3, 27 Thá
+1
4 819 473 ₫
16:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 26 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 28 Thá
+1
9 759 339 ₫