12:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
40g 50ph
4 điểm dừng
10:10
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
22 548 517 ₫
12:35
Adler (AER)
T5, 22 Thá
44g 25ph
4 điểm dừng
14:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
14 011 870 ₫
20:00
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
19 732 258 ₫
22:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
5 984 002 ₫
22:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
5 984 002 ₫
17:25
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
06:00
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
5 742 903 ₫
17:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
32 482 348 ₫
23:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
4 381 368 ₫
20:10
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
35g
2 điểm dừng
10:10
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
14 866 817 ₫
20:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
16 079 816 ₫
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
11 397 935 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
15:05
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
18 786 626 ₫
06:45
Trùng Khánh (CKG)
T6, 23 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:35
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
2 617 063 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
7 460 302 ₫
02:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
06:40
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
2 862 852 ₫
07:25
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
5 846 722 ₫
02:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:00
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
2 304 041 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
5 807 321 ₫
08:15
Côn Minh (KMG)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:20
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
4 297 561 ₫
11:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:50
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
2 196 156 ₫
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
24 209 628 ₫
08:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
15:45
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
17 380 999 ₫
09:00
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
13 199 765 ₫
15:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
7 300 195 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
21g
2 điểm dừng
13:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
15 946 602 ₫
16:05
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
9 505 419 ₫
18:50
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
4 967 072 ₫
14:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
16g
1 điểm dừng
06:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
4 883 891 ₫
19:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
6 116 903 ₫
15:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
13 451 183 ₫
21:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
6 986 860 ₫
16:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
10:50
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
27 980 900 ₫
17:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
28 651 661 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
32 507 364 ₫
20:25
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
+1
9 687 416 ₫
23:40
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
16 059 490 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
14 880 264 ₫
01:35
Trùng Khánh (CKG)
T7, 24 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 501 048 ₫
06:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:10
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 620 190 ₫
07:30
Thành Đô (CTU)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:50
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 235 245 ₫
03:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
7 098 497 ₫
08:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:10
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 298 725 ₫
09:30
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
13:15
Lhasa (LXA)
T2, 26 Thá
+1
20 174 742 ₫
13:00
Diking (DIG)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:05
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
3 979 536 ₫
13:00
Thành Đô (CTU)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:15
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 241 186 ₫
09:00
Kathmandu (KTM)
T7, 24 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
10 363 806 ₫
09:10
Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:35
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 852 220 ₫
09:10
Kathmandu (KTM)
T7, 24 Thá
20g
1 điểm dừng
07:25
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
11 770 371 ₫
10:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:30
Lhasa (LXA)
T7, 24 Thá
2 735 267 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:45
Lhasa (LXA)
CN, 25 Thá
+1
12 078 390 ₫