06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
14:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
4 107 783 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
8 533 021 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
25 029 467 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
5 691 415 ₫
08:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
3 180 934 ₫
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
13:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
16 056 869 ₫
09:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
01:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
25 496 993 ₫
09:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 553 071 ₫
09:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
6g 45ph
Bay thẳng
16:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 015 372 ₫
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
15 906 495 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
8 966 219 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
11 706 057 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
10 905 887 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
3 511 756 ₫
11:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
17:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
11 163 497 ₫
12:00
Diên Cát (YNJ)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
2 697 612 ₫
12:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 170 302 ₫
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
2 722 219 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
59g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 16 thá
+1
14 138 161 ₫
13:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
06:40
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
15 187 132 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
2 472 204 ₫
14:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 496 263 ₫
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
10:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
6 874 962 ₫
14:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 203 415 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
8 658 181 ₫
14:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
02:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
9 355 975 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
58g
1 điểm dừng
01:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 16 thá
+1
8 321 283 ₫
15:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
20 102 983 ₫
15:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
2 125 889 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
57g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 16 thá
+1
8 696 458 ₫
15:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
02:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
7 371 651 ₫
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
9 095 328 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
9 749 681 ₫
16:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:50
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
4 631 812 ₫
17:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
5 300 444 ₫
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
10 636 430 ₫
17:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
05:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
8 365 332 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
7 186 038 ₫
17:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
9 148 794 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
9 753 326 ₫
18:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
06:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
7 605 869 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
16 484 902 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
12:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
8 722 887 ₫
19:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
02:25
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 16 thá
+1
18 549 122 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
6 765 599 ₫
20:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
02:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
25 210 523 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
10 094 173 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
03:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
12 137 736 ₫
22:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
1 891 974 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
03:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 15 thá
+1
10 980 922 ₫