01:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
3 452 773 ₫
01:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
3 725 627 ₫
06:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:05
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 146 429 ₫
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:10
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 307 863 ₫
08:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 061 598 ₫
07:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1 999 873 ₫
07:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1 999 873 ₫
08:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:35
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 225 247 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
7 631 046 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
08:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
13 763 295 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
72g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 6 Thá
+1
13 833 882 ₫
12:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
5 334 578 ₫
08:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
70g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 6 Thá
+1
13 592 365 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
9 214 042 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 5 Thá
+1
12 437 326 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
08:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
15 578 311 ₫
12:15
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
00:15
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
3 749 050 ₫
08:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:15
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
3 873 449 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:15
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
9 439 099 ₫
13:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
3 218 536 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
08:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
10 193 720 ₫
10:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
67g
1 điểm dừng
10:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 6 Thá
+1
12 458 534 ₫
14:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
3 371 423 ₫
10:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:05
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 564 257 ₫
19:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 5 Thá
+1
8 258 103 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
4 590 719 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 5 Thá
+1
12 322 740 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
12 175 867 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
6 710 560 ₫
14:15
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
3 809 192 ₫
20:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1 999 873 ₫
20:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1 684 604 ₫
20:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1 684 604 ₫
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 941 251 ₫
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 941 251 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
12 086 288 ₫
21:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:20
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
2 312 611 ₫
21:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 638 010 ₫
21:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
2 638 010 ₫
22:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
00:05
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
2 579 450 ₫
23:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
1 794 758 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
9 934 794 ₫
17:55
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
8 522 411 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T5, 5 Thá
+1
5 660 927 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
07:55
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
8 881 679 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
5 909 091 ₫
21:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
7 946 316 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
10 286 781 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
6 626 045 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 6 Thá
+1
10 164 282 ₫