02:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 168 840 ₫
07:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
5 210 180 ₫
07:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 507 787 ₫
10:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 520 068 ₫
05:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 489 808 ₫
05:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
7 914 662 ₫
06:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
47g
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 714 611 ₫
06:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 725 817 ₫
11:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
46g 45ph
4 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
13 368 258 ₫
06:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
5 934 414 ₫
07:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 253 355 ₫
12:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
10 798 620 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 274 880 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 434 920 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
11g
2 điểm dừng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
6 858 065 ₫
14:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
5 540 010 ₫
10:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
6 978 982 ₫
16:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 300 962 ₫
12:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 951 950 ₫
17:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 122 309 ₫
17:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 122 309 ₫
GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 454 989 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 261 269 ₫
21:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 067 232 ₫
21:35
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 928 906 ₫
21:35
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
2 928 906 ₫
21:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 820 271 ₫
16:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
11 233 224 ₫
GT 1140
23:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
1 805 837 ₫
02:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3 135 920 ₫
02:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
8 378 070 ₫
11:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 314 067 ₫
11:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
10:55
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
+1
10 264 940 ₫
07:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3 312 547 ₫
12:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 529 628 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
3 386 300 ₫
13:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 791 846 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 535 832 ₫
10:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
20:15
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
10 869 524 ₫
16:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 709 547 ₫
16:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 758 420 ₫
16:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:40
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
4 489 428 ₫
16:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
6 544 695 ₫
11:50
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
05:55
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
12 548 747 ₫
17:45
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
3 095 404 ₫
17:45
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
3 095 404 ₫
18:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
6 035 705 ₫
20:00
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3 381 552 ₫
21:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2 696 569 ₫
16:25
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 132 882 ₫