GT 1015
07:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 424 995 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
3 050 003 ₫
08:40
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 265 569 ₫
10:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
3 108 634 ₫
11:20
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 653 989 ₫
12:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 483 140 ₫
12:25
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
14 430 099 ₫
13:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
23 158 151 ₫
13:45
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 725 864 ₫
13:45
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
14 770 946 ₫
14:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 295 826 ₫
14:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 942 099 ₫
14:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 352 755 ₫
23:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
2 732 244 ₫
GT 1093
23:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 211 799 ₫
02:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
3 190 959 ₫
03:35
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 800 960 ₫
04:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 561 638 ₫
05:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 684 367 ₫
05:25
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
3 340 422 ₫
05:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
16 040 160 ₫
06:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 982 563 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 769 609 ₫
11:20
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 729 206 ₫
12:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 529 923 ₫
13:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 135 124 ₫
13:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
3 351 054 ₫
13:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
14 490 856 ₫
14:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 782 733 ₫
23:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
2 859 530 ₫
23:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
14 437 694 ₫
GT 1101
00:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1 864 330 ₫
02:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 694 939 ₫
03:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 308 463 ₫
04:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
9 713 227 ₫
04:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 744 395 ₫
04:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
4 427 973 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1 994 350 ₫
08:40
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
27g
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 931 891 ₫
13:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 783 219 ₫
13:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 882 921 ₫
14:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
4 962 331 ₫
14:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
11 174 433 ₫
GT 1101
🔥 Ưu đãi hot
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
+1
1 578 468 ₫
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
+1
2 830 063 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
3 649 979 ₫
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
02:55
Lệ Giang (LJG)
T5, 17 thá
+1
5 605 748 ₫
02:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
3 208 883 ₫
03:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
3 456 164 ₫
08:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
3 290 905 ₫