Chuyến bay từ Quế Lâm

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Quế Lâm

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

GT 1015
07:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 424 995 ₫
Sichuan Airlines
3U 3230
08:05
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
3 050 003 ₫
Air China
CA 8390
08:40
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 265 569 ₫
China Eastern
MU 9032
10:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
3 108 634 ₫
Hebei Airlines
NS 8076
11:20
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 653 989 ₫
Hebei Airlines
NS 8076
12:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 483 140 ₫
China Eastern
MU 9020
12:25
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 430 099 ₫
Air China
CA 1938
13:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
23 158 151 ₫
China Eastern
MU 6404
13:45
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 725 864 ₫
China Eastern
MU 6404
13:45
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 770 946 ₫
China Southern Airlines
CZ 5904
14:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 295 826 ₫
China Southern Airlines
CZ 5904
14:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 942 099 ₫
China Southern Airlines
CZ 5904
14:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 352 755 ₫
China Eastern
MU 5390
23:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
2 732 244 ₫
GT 1093
23:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 211 799 ₫
China Eastern
MU 9082
02:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
3 190 959 ₫
Qingdao Airlines
QW 9817
03:35
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 800 960 ₫
Air China
CA 1940
04:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 561 638 ₫
Shanghai Airlines
FM 9368
05:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 684 367 ₫
China Eastern
MU 2344
05:25
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
3 340 422 ₫
Suparna Airlines
Y8 7506
05:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
16 040 160 ₫
Shanghai Airlines
FM 9484
06:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
12 982 563 ₫
Sichuan Airlines
3U 3230
08:05
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 769 609 ₫
Hebei Airlines
NS 8076
11:20
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 729 206 ₫
Hebei Airlines
NS 8076
12:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 529 923 ₫
Air China
CA 1938
13:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 135 124 ₫
China Eastern
MU 6404
13:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
3 351 054 ₫
China Eastern
MU 6404
13:45
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
14 490 856 ₫
China Southern Airlines
CZ 5904
14:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 782 733 ₫
China Eastern
MU 5390
23:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
2 859 530 ₫
China Eastern
MU 5390
23:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
14 437 694 ₫
GT 1101
00:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1 864 330 ₫
Qingdao Airlines
QW 9817
02:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 694 939 ₫
Spring Airlines
9C 7276
03:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 308 463 ₫
Air China
CA 1940
04:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
9 713 227 ₫
Hebei Airlines
NS 8030
04:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 744 395 ₫
China Southern Airlines
CZ 5904
04:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
4 427 973 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1 994 350 ₫
Air China
CA 8390
08:40
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
27g
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
8 931 891 ₫
Air China
CA 1938
13:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
11 783 219 ₫
China Eastern
MU 6404
13:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 882 921 ₫
Air China
CA 2652
14:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
21:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
4 962 331 ₫
Air China
CA 2652
14:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
11 174 433 ₫
GT 1101 🔥 Ưu đãi hot
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá +1
1 578 468 ₫
China Eastern
MU 5390
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
2 830 063 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
3 649 979 ₫
China Eastern
MU 5390
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
02:55
Lệ Giang (LJG)
T5, 17 thá +1
5 605 748 ₫
China Eastern
MU 9082
02:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
3 208 883 ₫
Qingdao Airlines
QW 9817
03:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
3 456 164 ₫
Sichuan Airlines
3U 3230
08:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
3 290 905 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1465460 ₫ · cao nhất: 2482532 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1465460 ₫ 18.09.2026 — 1686311 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2482532 ₫ 26.09.2026 — 1670211 ₫ 27.09.2026 — 1781396 ₫ 28.09.2026 — 2248314 ₫ 29.09.2026 — 1788991 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1465460 ₫
18
placeholder
1686311 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2482532 ₫
26
placeholder
1670211 ₫
27
placeholder
1781396 ₫
28
placeholder
2248314 ₫
29
placeholder
1788991 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Quế Lâm

Qingdao Airlines
Giá từ
₫1 465 460
Giá từ
₫1 553 557
China Eastern
Giá từ
₫1 996 780
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 074 245
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 163 558
Spring Airlines
Giá từ
₫2 224 315
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 373 473
Sichuan Airlines
Giá từ
₫2 411 750
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 483 140
Air China
Giá từ
₫2 748 344
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 759 584
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 813 658
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫4 765 782
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫5 155 538
Xiamen Airlines
Giá từ
₫5 180 752
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫7 237 378
Hainan Airlines
Giá từ
₫7 451 242
Grant Aviation
Giá từ
₫10 978 188

Điểm đến phổ biến từ Quế Lâm

KWL
Quế Lâm — Trùng Khánh
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 337 566
KWL
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫1 403 791
KWL
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫1 553 557
KWL
Quế Lâm — Dương Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
YTY
từ
₫1 629 200
KWL
Quế Lâm — Tuyền Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
JJN
từ
₫1 951 820
KWL
Quế Lâm — Tế Ninh
Trung Quốc → Trung Quốc
JNG
từ
₫2 598 882
KWL
Quế Lâm — Thái Nguyên (Trung Quốc)
Trung Quốc → Trung Quốc
TYN
từ
₫2 767 787
KWL
Quế Lâm — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫3 063 977
KWL
Quế Lâm — Huệ Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
HUZ
từ
₫3 651 194

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Quế Lâm do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Air China, Hebei Airlines, Air Guilin, China Southern Airlines, Qingdao Airlines, Sichuan Airlines, Spring Airlines, Asia Atlantic Airlines, Shanghai Airlines, Suparna Airlines, Grant Aviation, Xiamen Airlines, Juneyao Airlines, Airasia Sdn BHD.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay GT1015), do Air Guilin khai thác, khởi hành từ Quế Lâm lúc 07:00.
Vé rẻ nhất từ Quế Lâm đi Hải Khẩu có giá ₫1 416 854 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay GT1100, do Air Guilin khai thác.