06:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 361 018 ₫
07:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
7 428 459 ₫
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 473 905 ₫
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 417 279 ₫
07:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
3 616 259 ₫
07:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 576 220 ₫
08:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 874 415 ₫
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
7 075 156 ₫
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 036 636 ₫
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
16 569 658 ₫
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
16 569 658 ₫
09:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
7 274 136 ₫
09:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:15
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
7 386 232 ₫
10:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 574 579 ₫
11:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
5 415 882 ₫
11:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
16 328 149 ₫
11:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
9 417 948 ₫
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 341 880 ₫
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
5 213 561 ₫
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 097 333 ₫
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
3 104 684 ₫
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
3 691 901 ₫
11:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
5 004 861 ₫
12:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
5 358 770 ₫
12:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 628 349 ₫
12:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 899 022 ₫
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 062 762 ₫
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 062 762 ₫
13:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
51g
3 điểm dừng
16:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
10 555 927 ₫
13:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3 678 535 ₫
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
+1
3 917 310 ₫
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
4 845 070 ₫
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá
+1
5 713 288 ₫
13:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 969 500 ₫
14:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 779 330 ₫
14:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
5 480 892 ₫
14:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 430 889 ₫
14:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
4 983 292 ₫
15:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 697 977 ₫
15:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
14 033 659 ₫
15:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
14 033 659 ₫
15:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 557 567 ₫
15:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
4 664 925 ₫
15:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
62g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T4, 16 thá
+1
6 854 608 ₫
15:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
2 125 889 ₫
16:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
10 745 793 ₫
16:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
10 745 793 ₫
16:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
8 376 876 ₫
17:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3 195 212 ₫
22:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
1 980 679 ₫