22:10
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:40
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
1 756 457 ₫
06:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:40
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
2 879 210 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 539 061 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:50
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
6 349 076 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 573 183 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
3 959 547 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 352 178 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
39g
3 điểm dừng
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
7 990 947 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 571 284 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
12 065 713 ₫
06:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
12 112 560 ₫
01:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
16 384 844 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
5 359 585 ₫
02:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
6 174 664 ₫
02:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
03:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
8 085 591 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
08:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 266 776 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
12 275 576 ₫
02:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
12 908 331 ₫
07:10
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 669 980 ₫
02:15
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 771 524 ₫
02:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 876 361 ₫
02:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
11:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 890 605 ₫
02:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
9 590 086 ₫
02:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
9 590 086 ₫
07:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 346 480 ₫
07:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
7 257 217 ₫
02:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
20 953 089 ₫
02:55
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
5 663 143 ₫
03:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
11 309 509 ₫
03:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
11 309 509 ₫
03:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
12 902 317 ₫
08:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 678 463 ₫
08:15
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 004 621 ₫
03:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 950 367 ₫
03:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 101 735 ₫
03:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 390 099 ₫
03:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 390 099 ₫
08:50
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
19:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
5 079 767 ₫
03:50
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 305 394 ₫
09:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9 032 666 ₫
09:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
9 346 037 ₫
09:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
21:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
9 508 420 ₫
09:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 209 483 ₫
09:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
11 858 698 ₫
09:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
11 858 698 ₫
09:15
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
11g
2 điểm dừng
19:15
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
4 914 219 ₫
09:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 525 766 ₫
09:25
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
7 242 023 ₫
09:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 908 015 ₫
10:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 928 273 ₫