Chuyến bay từ Hàng Châu

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Hàng Châu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 727
06:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 361 018 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 365
07:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
7 428 459 ₫
China Southern Airlines
CZ 6920
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 473 905 ₫
China Southern Airlines
CZ 6920
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 417 279 ₫
Cathay Pacific
CX 961
07:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
3 616 259 ₫
Cathay Pacific
CX 961
07:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
4 576 220 ₫
Shandong Airlines
SC 4768
08:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 874 415 ₫
Hainan Airlines
HU 7421
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
7 075 156 ₫
China Southern Airlines
CZ 6980
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 036 636 ₫
Hainan Airlines
HU 7421
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
16 569 658 ₫
Hainan Airlines
HU 7421
08:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
16 569 658 ₫
Loong Air
GJ 8967
09:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
7 274 136 ₫
Sichuan Airlines
3U 8916
09:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:15
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
7 386 232 ₫
China Southern Airlines
CZ 6630
10:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:40
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 574 579 ₫
China Southern Airlines
CZ 8416
11:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
5 415 882 ₫
China Southern Airlines
CZ 8416
11:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
16 328 149 ₫
Loong Air
GJ 8232
11:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
9 417 948 ₫
Grant Aviation
GS 6582
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 341 880 ₫
Grant Aviation
GS 6582
11:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
5 213 561 ₫
China West Air
PN 6436
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 097 333 ₫
Sichuan Airlines
3U 6934
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
3 104 684 ₫
Sichuan Airlines
3U 6934
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
3 691 901 ₫
China United Airlines
KN 5986
11:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
5 004 861 ₫
China Southern Airlines
CZ 8860
12:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
5 358 770 ₫
China Southern Airlines
CZ 8860
12:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 628 349 ₫
Hainan Airlines
HU 7384
12:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 899 022 ₫
Grant Aviation
GS 7854
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 062 762 ₫
Grant Aviation
GS 7854
13:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 062 762 ₫
Air China
CA 9815
13:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
51g
3 điểm dừng
16:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
10 555 927 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9982
13:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3 678 535 ₫
China Eastern
MU 9974
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá +1
3 917 310 ₫
Hainan Airlines
HU 7362
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
4 845 070 ₫
Hainan Airlines
HU 7362
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá +1
5 713 288 ₫
China Southern Airlines
CZ 3802
13:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 969 500 ₫
China Eastern
MU 5140
14:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 779 330 ₫
Air China
CA 4534
14:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
5 480 892 ₫
9 Air
AQ 1072
14:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2 430 889 ₫
9 Air
AQ 1072
14:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
4 983 292 ₫
Tigerair
TR 189
15:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
3 697 977 ₫
Tigerair
TR 189
15:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
14 033 659 ₫
Tigerair
TR 189
15:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
04:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
14 033 659 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 3537
15:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 557 567 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 3537
15:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
4 664 925 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 3537
15:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
62g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T4, 16 thá +1
6 854 608 ₫
China Eastern
MU 6516
15:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
2 125 889 ₫
Emirates
EK 311
16:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
10 745 793 ₫
Emirates
EK 311
16:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
10 745 793 ₫
Qatar Airways
QR 891
16:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
8 376 876 ₫
Thai Lion Air
SL 921
17:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3 195 212 ₫
Loong Air
GJ 8627
22:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá +1
1 980 679 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1980679 ₫ · cao nhất: 6297466 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1980679 ₫ 14.09.2026 — 2067562 ₫ 15.09.2026 — 1993134 ₫ 16.09.2026 — 1997084 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 6297466 ₫ 20.09.2026 — 2047816 ₫ 21.09.2026 — 2147457 ₫ 22.09.2026 — 3006258 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2452154 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 3776657 ₫ 30.09.2026 — 3539097 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1980679 ₫
14
placeholder
2067562 ₫
15
Giá tốt
1993134 ₫
16
placeholder
1997084 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
6297466 ₫
20
placeholder
2047816 ₫
21
placeholder
2147457 ₫
22
placeholder
3006258 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2452154 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
3776657 ₫
30
placeholder
3539097 ₫

Các hãng hàng không bay từ Hàng Châu

China Eastern
Giá từ
₫1 252 810
9 Air
Giá từ
₫1 651 984
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 684 793
Xiamen Airlines
Giá từ
₫1 824 230
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫1 842 457
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 916 581
Loong Air
Giá từ
₫1 958 807
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫2 026 247
Air China
Giá từ
₫2 034 449
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 055 714
China West Air
Giá từ
₫2 097 333
Grant Aviation
Giá từ
₫2 099 155
Thai AirAsia
Giá từ
₫2 162 950
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 171 153
Thai Lion Air
Giá từ
₫2 208 518
Spring Airlines
Giá từ
₫2 297 223
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 311 501
Air Macau
Giá từ
₫2 335 197
Cathay Pacific
Giá từ
₫2 390 182
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫2 397 776

Điểm đến phổ biến từ Hàng Châu

HGH
Hàng Châu — Sán Đầu
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 210 888
HGH
Hàng Châu — Vũ Hán
Trung Quốc → Trung Quốc
WUH
từ
₫1 437 208
HGH
Hàng Châu — Lâm Nghi
Trung Quốc → Trung Quốc
LYI
từ
₫1 533 811
HGH
Hàng Châu — Tuyền Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
JJN
từ
₫1 603 986
HGH
Hàng Châu — Thạch Gia Trang
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
₫1 653 503
HGH
Hàng Châu — Weifang
Trung Quốc → Trung Quốc
WEF
từ
₫1 834 862
HGH
Hàng Châu — Hà Trạch
Trung Quốc → Trung Quốc
HZA
từ
₫1 851 267
HGH
Hàng Châu — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 912 328
HGH
Hàng Châu — Nam Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
NNY
từ
₫1 924 783

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Hàng Châu do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Hainan Airlines, Loong Air, Shandong Airlines, Grant Aviation, Cathay Pacific, Sichuan Airlines, Shenzhen Airlines, 9 Air, Beijing Capital Airlines, Tigerair, Thai Vietjet Air, Emirates.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CA727), do Air China khai thác, khởi hành từ Hàng Châu lúc 06:50.
Vé rẻ nhất từ Hàng Châu đi Quảng Châu có giá ₫1 651 984 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay AQ1072, do 9 Air khai thác.