11:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
3 988 887 ₫
16:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
18g
1 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
6 658 647 ₫
11:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
7 096 871 ₫
11:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
11 532 892 ₫
11:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
11 532 892 ₫
17:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
5 370 708 ₫
12:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
+1
11 045 659 ₫
17:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
3 664 913 ₫
17:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
34g
1 điểm dừng
00:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
8 075 475 ₫
17:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 1 Thá
5 883 083 ₫
17:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
15:25
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
+1
4 907 343 ₫
18:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 849 177 ₫
18:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
+1
11 067 618 ₫
18:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
11 855 911 ₫
18:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
11 855 911 ₫
18:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
10 818 113 ₫
18:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
10 818 113 ₫
18:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
3 127 715 ₫
18:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
8 811 258 ₫
19:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 844 722 ₫
19:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
3 499 426 ₫
14:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
+1
3 864 771 ₫
14:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
4 944 259 ₫
19:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
2 967 001 ₫
19:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
3 138 217 ₫
19:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
+1
3 918 873 ₫
19:55
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
4 359 643 ₫
20:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
3 923 328 ₫
15:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:55
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
3 478 103 ₫
15:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
3 180 544 ₫
20:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
+1
3 680 507 ₫
16:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
7 587 605 ₫
21:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
8 148 990 ₫
21:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:20
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
+1
3 036 379 ₫
21:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
17:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 046 123 ₫
16:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
3 512 474 ₫
21:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
4 756 495 ₫
21:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
6 089 306 ₫
16:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
7 819 606 ₫
21:40
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
3 400 451 ₫
21:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
33g
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
9 253 937 ₫
22:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
2 583 834 ₫
17:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:40
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
2 413 573 ₫
17:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
3 480 967 ₫
22:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:40
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
3 714 878 ₫
17:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
7 192 344 ₫
22:35
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
3 446 915 ₫
23:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
02:35
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
3 049 108 ₫
23:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
4 060 492 ₫
23:05
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
07:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
4 634 607 ₫