11:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:10
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
2 531 180 ₫
21:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 21 Thá
2 383 633 ₫
02:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2 460 654 ₫
02:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
2 582 527 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
8 694 724 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
06:40
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
10 016 456 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
09:55
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
+1
10 315 570 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
01:45
Omsk (OMS)
T7, 24 Thá
+1
10 422 595 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
32g
3 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T6, 23 Thá
+1
10 533 642 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
12:40
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 23 Thá
+1
10 541 066 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
10 683 044 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Dushanbe (DYU)
T5, 22 Thá
10 778 006 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
10 899 879 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
15:00
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
+1
11 127 540 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
09:50
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
+1
11 426 344 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
15:00
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
+1
11 597 709 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
13:30
Adler (AER)
T6, 23 Thá
+1
11 723 602 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
11 996 734 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
11 996 734 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
12 199 958 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
18:50
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
12 935 525 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
15:00
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
13 308 876 ₫
06:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:15
Dayun (DYG)
T5, 22 Thá
5 830 405 ₫
06:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
2 320 841 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 418 896 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
2 418 896 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Lhasa (LXA)
T6, 23 Thá
+1
5 261 872 ₫
06:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
00:45
Atyrau (GUW)
T6, 23 Thá
+1
9 866 744 ₫
06:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
2 076 477 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Hàng Châu (HGH)
T5, 22 Thá
2 790 082 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Noibei (HAN)
T6, 23 Thá
+1
3 515 441 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
6 055 901 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
22 104 749 ₫
07:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
2 262 070 ₫
07:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 22 Thá
2 284 960 ₫
07:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Hắc Hà (HEK)
T6, 23 Thá
+1
4 034 174 ₫
07:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
5 477 778 ₫
07:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Tam Á (SYX)
T6, 23 Thá
+1
6 235 307 ₫
07:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Noibei (HAN)
T5, 22 Thá
3 675 361 ₫
07:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
3 684 331 ₫
07:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
+1
3 684 331 ₫
07:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:00
Nam Kinh (NKG)
T5, 22 Thá
3 880 132 ₫
07:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
11:40
Male (MLE)
T6, 23 Thá
+1
7 849 657 ₫
07:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Auckland (AKL)
T6, 23 Thá
+1
15 987 602 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
4 254 720 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
10 503 019 ₫
07:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 231 793 ₫
07:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
3 231 793 ₫
07:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
14:00
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
10 703 769 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 22 Thá
3 820 123 ₫