12:15
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
+1
3 864 269 ₫
12:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
2 340 466 ₫
18:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:30
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
4 043 745 ₫
20:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
2 668 714 ₫
15:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
+1
12 934 287 ₫
20:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:05
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
1 436 440 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g
3 điểm dừng
11:55
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
15 917 004 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
+1
15 831 540 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
14 267 853 ₫
22:25
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:35
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
1 525 703 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
+1
12 979 235 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
10 199 418 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
+1
8 763 295 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
14 303 621 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
+1
8 619 587 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g
3 điểm dừng
19:55
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
13 222 651 ₫
01:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
8g
1 điểm dừng
09:35
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 433 464 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T4, 4 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
4 843 631 ₫
04:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 357 496 ₫
09:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:40
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2 544 315 ₫
09:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2 303 748 ₫
05:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 540 770 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
20 330 780 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
10 416 561 ₫
13:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 005 824 ₫
15:40
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
3 424 285 ₫
15:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:50
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 313 497 ₫
11:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
15:00
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
7 091 036 ₫
12:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2 008 736 ₫
18:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:30
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 566 726 ₫
18:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
6 035 705 ₫
18:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:05
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
3 623 386 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
10 383 008 ₫
21:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
7 430 679 ₫
21:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2 726 323 ₫
16:30
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
4 191 251 ₫
21:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
17:45
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
+1
6 543 429 ₫
21:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:35
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
2 424 981 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
44g
2 điểm dừng
18:00
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
+1
10 253 229 ₫
22:25
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:35
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
1 523 170 ₫
17:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
3 424 918 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
+1
15 266 840 ₫
01:35
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
9 120 980 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
+1
8 341 352 ₫
01:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
05:40
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
4 140 289 ₫
06:50
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:40
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
4 331 160 ₫
07:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:50
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
2 250 886 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
09:00
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
1 730 501 ₫
08:35
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
+1
5 021 841 ₫
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
13:45
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
3 177 703 ₫