Không tìm thấy ngôn ngữ
Giá được cập nhật vào 6 Tháng mười một lúc 11:16
Vũ Hán: chuyến bay thẳng: 72, điểm đến: 17, hãng bay: 15. Vé từ 1 552 828 ₫.
Sân bay Vũ Hán · 20 chuyến bay
Прямые рейсы из аэропорта Vũ Hán: авиакомпаний — 15, направлений — 17.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Куда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 27 | 12 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Trùng Khánh | |
| 19 | 9 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Trùng Khánh | |
| 9 | 5 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Ma Cao | |
| 4 | 3 | Bắc Kinh, Cáp Nhĩ Tân, Tam Á | |
| 2 | 1 | Thượng Hải | |
| 2 | 2 | Bắc Kinh, Seoul | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
| 1 | 1 | Thâm Quyến | |
| 1 | 1 | Kuala Lumpur | |
| 1 | 1 | Tokyo | |
| 1 | 1 | Bangkok | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
| 1 | 1 | Seoul | |
| 1 | 1 | Singapore | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
Xiamen Airlines
· с пересадкой
|
9 | 13 | Tokyo, Bangkok, Kuala Lumpur |
Beijing Capital Airlines
· с пересадкой
|
2 | 5 | Mátxcơva, Yerevan, Kazan |
Kunming Airlines
· с пересадкой
|
2 | 1 | Bangkok |
S7 Airlines
· с пересадкой
|
2 | 1 | Novosibirsk |
Etihad Airways
· с пересадкой
|
1 | 1 | Mátxcơva |
Прямые рейсы в аэропорт Vũ Hán: авиакомпаний — 12, направлений — 12.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Откуда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 27 | 8 | Bắc Kinh, Thành Đô, Thượng Hải | |
| 17 | 6 | Bắc Kinh, Thượng Hải, Thành Đô | |
| 10 | 4 | Bắc Kinh, Thành Đô, Vladivostok | |
| 4 | 3 | Bắc Kinh, Cáp Nhĩ Tân, Tam Á | |
| 2 | 2 | Thành Đô, Tam Á | |
| 2 | 1 | Hồng Kông | |
| 2 | 1 | Bangkok | |
| 1 | 1 | Phuket | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
| 1 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
| 1 | 1 | Bắc Kinh |
Internet ở nước ngoài
Trên bản đồ
30.77480, 114.21372 ·