19:25
Luntszya (CGQ)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
4 922 354 ₫
19:30
Luntszya (CGQ)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 422 245 ₫
19:30
Luntszya (CGQ)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 422 245 ₫
17:05
Luntszya (CGQ)
T5, 22 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
3 035 155 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
8g
1 điểm dừng
18:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
3 439 488 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Ma Cao (MFM)
T6, 23 Thá
2 660 529 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
9 046 362 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
9 046 362 ₫
12:10
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
6 583 152 ₫
12:10
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
6 583 152 ₫
07:40
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 081 698 ₫
18:05
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 029 789 ₫
18:05
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 029 789 ₫
14:30
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2 420 681 ₫
14:30
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2 420 681 ₫
19:30
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Tam Á (SYX)
CN, 25 Thá
+1
6 413 351 ₫
20:35
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
23:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2 956 665 ₫
21:30
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
2 820 636 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Ma Cao (MFM)
T7, 24 Thá
2 951 974 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
8g
1 điểm dừng
18:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
3 393 832 ₫
11:00
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2 581 414 ₫
11:00
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2 581 414 ₫
15:05
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
+1
6 189 139 ₫
16:25
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
8 631 085 ₫
17:30
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 25 Thá
+1
4 740 983 ₫
18:05
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
8 836 222 ₫
18:05
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
8 836 222 ₫
19:15
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
3 176 499 ₫
14:30
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2 518 247 ₫
14:30
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2 518 247 ₫
19:30
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
+1
5 986 503 ₫
21:05
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2 612 685 ₫
21:10
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
23:15
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
10 015 448 ₫
07:45
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
3 453 247 ₫
02:50
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
11 494 249 ₫
07:55
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
10 576 135 ₫
07:55
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
10 576 135 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Knevichi (VVO)
T2, 26 Thá
+1
5 078 083 ₫
05:55
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
08:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
3 221 842 ₫
05:55
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
08:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
3 221 842 ₫
06:35
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
7 205 444 ₫
08:00
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Narita (NRT)
CN, 25 Thá
9 559 831 ₫
08:10
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
13:15
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
+1
7 166 042 ₫
16:50
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
+1
5 736 649 ₫
12:40
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
12 937 089 ₫
19:45
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
2 216 482 ₫
19:45
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
2 216 482 ₫
20:15
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
2 585 479 ₫
20:15
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 Thá
2 585 479 ₫
20:15
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 26 Thá
+1
3 669 016 ₫