12:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Luntszya (CGQ)
T5, 22 Thá
5 221 617 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Luntszya (CGQ)
T5, 22 Thá
5 342 635 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
+1
11 584 935 ₫
17:45
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
+1
16 476 331 ₫
15:00
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
+1
9 052 929 ₫
16:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
+1
9 701 175 ₫
22:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:10
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
+1
2 550 456 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
5 719 137 ₫
22:10
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
5 389 229 ₫
03:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
9 929 140 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
+1
17 320 958 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
32g
2 điểm dừng
10:25
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
16 018 525 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
10 545 490 ₫
02:20
Noibei (HAN)
T6, 23 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
2 938 215 ₫
23:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
13 173 497 ₫
00:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
49 241 680 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
14 737 043 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:25
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
2 645 206 ₫
09:00
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
16 882 227 ₫
13:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
10 993 289 ₫
12:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
14:45
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
2 237 746 ₫
08:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:35
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
4 672 187 ₫
16:40
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
17 955 445 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
5 551 212 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
3 262 182 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
7 868 387 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
9 424 740 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Luntszya (CGQ)
T6, 23 Thá
11 407 003 ₫
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
00:10
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
17 046 712 ₫
17:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
8 048 820 ₫
00:35
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
00:10
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
12 940 842 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
22:25
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
18 888 257 ₫
22:00
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
5 231 624 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
5 644 400 ₫
22:10
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
4 956 440 ₫
18:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
21:50
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
19 100 586 ₫
23:05
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
13:40
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
5 375 157 ₫
19:20
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
65g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Luntszya (CGQ)
T2, 26 Thá
+1
11 448 906 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
8 814 645 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
17 112 694 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
+1
13 896 168 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
10 445 110 ₫
06:10
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
13 593 778 ₫
09:00
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
14:15
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2 683 982 ₫
12:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
14:45
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2 297 161 ₫
16:40
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
11 002 983 ₫
16:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:05
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
2 500 735 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Luntszya (CGQ)
T7, 24 Thá
6 139 106 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Luntszya (CGQ)
CN, 25 Thá
+1
9 052 929 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
43g 35ph
4 điểm dừng
13:55
Luntszya (CGQ)
T2, 26 Thá
+1
15 232 374 ₫