06:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
4 136 643 ₫
06:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
4 555 866 ₫
07:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:45
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
12 449 724 ₫
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 976 487 ₫
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
10 057 112 ₫
08:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
5 094 781 ₫
10:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 043 381 ₫
10:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
7 228 264 ₫
10:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 738 927 ₫
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 490 917 ₫
11:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
18 402 394 ₫
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
7 220 670 ₫
13:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
8g 55ph
Bay thẳng
22:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 158 758 ₫
13:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 268 971 ₫
13:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
3 077 951 ₫
15:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
2 691 840 ₫
15:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 470 442 ₫
15:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
5 023 999 ₫
15:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
5 292 545 ₫
23:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
4 957 774 ₫
23:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
+1
1 807 218 ₫
23:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
4 924 054 ₫
23:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
5 847 864 ₫
23:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
3 759 645 ₫
00:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
20 923 507 ₫
02:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 866 638 ₫
03:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
2 950 058 ₫
03:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
21g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
14 270 308 ₫
04:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5g
Bay thẳng
09:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
3 941 916 ₫
05:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
5 509 448 ₫
05:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
16 088 158 ₫
06:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
5 534 054 ₫
06:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
51g 25ph
5 điểm dừng
09:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T4, 16 thá
+1
36 844 887 ₫
07:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
35g
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 202 503 ₫
07:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
4 107 479 ₫
07:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 925 451 ₫
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 412 966 ₫
08:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 558 479 ₫
10:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
+1
2 691 840 ₫
10:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
4 017 863 ₫
10:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
2 943 678 ₫
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
4 572 574 ₫
11:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá
+1
6 686 615 ₫
11:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
6 121 575 ₫
11:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Cheongju (CJJ)
T3, 15 thá
+1
3 479 555 ₫
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5g 10ph
Bay thẳng
17:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 748 648 ₫
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
4 671 912 ₫
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
6 860 988 ₫
12:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
4g 55ph
Bay thẳng
17:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 543 958 ₫
12:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
5 867 003 ₫