Chuyến bay từ Đại Liên (Dalian)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Đại Liên (Dalian)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hainan Airlines
HU 7498
06:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Thiên Tân (TSN)
CN, 13 thá
4 136 643 ₫
China Eastern
MU 2992
06:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
4 555 866 ₫
China Southern Airlines
CZ 6327
07:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:45
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
12 449 724 ₫
China Southern Airlines
CZ 6953
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 976 487 ₫
China Southern Airlines
CZ 6953
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
10 057 112 ₫
Shandong Airlines
SC 8041
08:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
5 094 781 ₫
China Southern Airlines
CZ 6133
10:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 043 381 ₫
Shanghai Airlines
FM 9096
10:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá +1
7 228 264 ₫
Shanghai Airlines
FM 9096
10:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 738 927 ₫
China Eastern
MU 7428
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 490 917 ₫
China Eastern
MU 6618
11:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
18 402 394 ₫
Korean Air
KE 876
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
7 220 670 ₫
China Eastern
MU 7707
13:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
8g 55ph
Bay thẳng
22:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 158 758 ₫
Spring Airlines
9C 8982
13:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 268 971 ₫
Shandong Airlines
SC 8772
13:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
3 077 951 ₫
Shandong Airlines
SC 8780
15:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
2 691 840 ₫
Qingdao Airlines
QW 9884
15:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 470 442 ₫
Qingdao Airlines
QW 9876
15:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá +1
5 023 999 ₫
Qingdao Airlines
QW 9876
15:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
5 292 545 ₫
Hainan Airlines
HU 463
23:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
4 957 774 ₫
China Southern Airlines
CZ 8619
23:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá +1
1 807 218 ₫
Hainan Airlines
HU 463
23:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
4 924 054 ₫
Air China
CA 1606
23:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
5 847 864 ₫
China Southern Airlines
CZ 1870
23:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá +1
3 759 645 ₫
China Southern Airlines
CZ 685
00:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
20 923 507 ₫
Asiana Airlines
OZ 302
02:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 866 638 ₫
Xiamen Airlines
MF 8090
03:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
2 950 058 ₫
China Southern Airlines
CZ 6123
03:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
21g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
14 270 308 ₫
Donghai Airlines
DZ 6242
04:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5g
Bay thẳng
09:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
3 941 916 ₫
Air China
CA 8909
05:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
5 509 448 ₫
China Southern Airlines
CZ 6121
05:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
16 088 158 ₫
Air China
CA 8905
06:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
5 534 054 ₫
Korean Air
KE 874
06:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
51g 25ph
5 điểm dừng
09:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T4, 16 thá +1
36 844 887 ₫
China Southern Airlines
CZ 6327
07:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
35g
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
8 202 503 ₫
China Eastern
MU 9820
07:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
4 107 479 ₫
China Southern Airlines
CZ 6514
07:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 925 451 ₫
China Southern Airlines
CZ 6127
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 412 966 ₫
China Southern Airlines
CZ 6447
08:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
12 558 479 ₫
Shandong Airlines
SC 4732
10:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá +1
2 691 840 ₫
Shanghai Airlines
FM 9096
10:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
4 017 863 ₫
Grant Aviation
GS 7458
10:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
2 943 678 ₫
China Eastern
MU 7428
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
4 572 574 ₫
Air China
CA 8907
11:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T3, 15 thá +1
6 686 615 ₫
Hainan Airlines
HU 7106
11:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
6 121 575 ₫
China Eastern
MU 6618
11:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Cheongju (CJJ)
T3, 15 thá +1
3 479 555 ₫
China West Air
PN 6508
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5g 10ph
Bay thẳng
17:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 748 648 ₫
Korean Air
KE 876
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá +1
4 671 912 ₫
Korean Air
KE 876
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
6 860 988 ₫
9 Air
AQ 1718
12:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
4g 55ph
Bay thẳng
17:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3 543 958 ₫
Sichuan Airlines
3U 8008
12:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
5 867 003 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1406222 ₫ · cao nhất: 4188590 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 4136643 ₫ 14.09.2026 — 1720335 ₫ 15.09.2026 — 4136643 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1406222 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 4188590 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
4136643 ₫
14
placeholder
1720335 ₫
15
placeholder
4136643 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
1406222 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
4188590 ₫

Các hãng hàng không bay từ Đại Liên (Dalian)

Spring Airlines
Giá từ
₫1 370 982
Grant Aviation
Giá từ
₫1 384 653
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 406 222
Qingdao Airlines
Giá từ
₫1 508 293
Suparna Airlines
Giá từ
₫1 804 484
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 829 090
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 897 138
Air China
Giá từ
₫2 006 197
China Eastern
Giá từ
₫2 077 587
9 Air
Giá từ
₫2 501 671
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 522 936
China West Air
Giá từ
₫2 748 648
Asiana Airlines
Giá từ
₫2 764 445
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 796 950
Korean Air
Giá từ
₫2 901 756
Shanghai Airlines
Giá từ
₫3 038 459
Donghai Airlines
Giá từ
₫3 108 330
Ecuatoriana
Giá từ
₫3 189 440
Kunming Airlines
Giá từ
₫3 417 279
China Express Airlines
Giá từ
₫3 431 861

Điểm đến phổ biến từ Đại Liên (Dalian)

DLC
Đại Liên (Dalian) — Tế Nam
Trung Quốc → Trung Quốc
TNA
từ
₫1 360 350
DLC
Trung Quốc → Trung Quốc
TSN
từ
₫1 406 222
DLC
Đại Liên (Dalian) — Thạch Gia Trang
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
₫1 652 895
DLC
Đại Liên (Dalian) — Liên Vân Cảng
Trung Quốc → Trung Quốc
LYG
từ
₫1 792 636
DLC
Đại Liên (Dalian) — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫1 802 965
DLC
Đại Liên (Dalian) — Hợp Phì
Trung Quốc → Trung Quốc
HFE
từ
₫1 857 646
DLC
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 898 050
DLC
Đại Liên (Dalian) — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫1 922 353
DLC
TYN
từ
₫1 923 568

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Đại Liên (Dalian) do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Hainan Airlines, China Eastern, Air China, Spring Airlines, Grant Aviation, Qingdao Airlines, Asiana Airlines, Shandong Airlines, Korean Air, Shanghai Airlines, Xiamen Airlines, 9 Air, Sichuan Airlines, Suparna Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HU7498), do Hainan Airlines khai thác, khởi hành từ Đại Liên (Dalian) lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Đại Liên (Dalian) đi Thanh Đảo có giá ₫1 384 653 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay GS6439, do Grant Aviation khai thác.