11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
12 896 573 ₫
14:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
+1
11 962 523 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
12 803 964 ₫
18:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
2 222 944 ₫
19:10
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
2 436 486 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
3 817 671 ₫
20:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:10
Nam Kinh (NKG)
T2, 2 Thá
3 277 290 ₫
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:50
Nam Kinh (NKG)
T2, 2 Thá
3 837 402 ₫
20:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
74g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
+1
12 401 065 ₫
21:30
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
4 622 513 ₫
21:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 2 Thá
1 998 899 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
9 421 971 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
9 714 120 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
7 321 234 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
7 368 652 ₫
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
2 330 510 ₫
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
12 363 513 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
6 900 513 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
8 730 424 ₫
22:30
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
8 297 929 ₫
20:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
13 240 597 ₫
21:40
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
13:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
14 739 850 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
12 363 831 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
10 508 461 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
+1
12 958 631 ₫
23:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Nam Kinh (NKG)
T5, 5 Thá
+1
10 030 456 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
9 051 533 ₫
22:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
12 699 580 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
+1
7 652 845 ₫
01:15
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
18:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
10 374 479 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
13 364 076 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
13 683 912 ₫
06:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2 051 091 ₫
08:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
4 414 699 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
5 103 382 ₫
10:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
3 867 954 ₫
10:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:45
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
3 867 954 ₫
06:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:30
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
3 555 118 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
9 768 222 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
11 917 014 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
22:10
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
11 183 777 ₫
16:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
21:15
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
3 996 207 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
8 927 100 ₫
12:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
9 131 413 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
16:10
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
12 816 376 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
23:20
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
13 573 799 ₫
17:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
3 837 402 ₫
19:20
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
2 805 969 ₫
17:25
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
3 789 665 ₫
18:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 4 Thá
+1
3 011 874 ₫