11:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
5 845 212 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
22:10
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
12 734 268 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
4 428 702 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
14 347 772 ₫
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
22:15
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
10 932 682 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
7 334 918 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
10 818 750 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
23:20
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
11 378 225 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
13 495 511 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
8 726 923 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
11 597 178 ₫
23:35
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
+1
4 806 141 ₫
07:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
3 432 594 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
5 169 577 ₫
06:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
2 923 402 ₫
11:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
4 051 263 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
6 513 845 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
3 530 932 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
37 306 308 ₫
19:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
2 317 144 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
8 130 532 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
7 637 251 ₫
22:50
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
4 756 813 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
6 747 119 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
8 106 981 ₫
19:35
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
9 756 447 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
+1
8 448 777 ₫
06:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:25
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
3 237 828 ₫
07:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
2 481 041 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
2 370 291 ₫
07:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:45
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
3 432 276 ₫
03:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:35
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
2 870 891 ₫
10:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:10
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
3 052 927 ₫
12:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Ninh Ba (NGB)
T4, 4 Thá
3 894 050 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
3 530 932 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
3 530 932 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
6 793 901 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
11 032 292 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
12 677 302 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
11 834 907 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
12:40
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
6 830 499 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
+1
8 727 560 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Ninh Ba (NGB)
T6, 6 Thá
+1
11 422 143 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Ninh Ba (NGB)
T6, 6 Thá
+1
6 829 863 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:25
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
2 371 882 ₫
07:45
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:50
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
2 679 307 ₫
07:55
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:45
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
3 504 517 ₫
02:55
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Ninh Ba (NGB)
T6, 6 Thá
+1
13 903 502 ₫
03:40
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
7g
1 điểm dừng
10:40
Ninh Ba (NGB)
T5, 5 Thá
3 416 045 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Ninh Ba (NGB)
T6, 6 Thá
+1
3 530 932 ₫