Chuyến bay đến Ninh Ba

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Ninh Ba

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Belavia
B2 957
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
11 646 516 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
10 062 276 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
01:30
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
13 257 792 ₫
China Southern Airlines
CZ 6153
08:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:40
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
6 199 040 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
4 932 256 ₫
Loong Air
GJ 8128
10:35
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:20
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
4 140 896 ₫
Somon Air
SZ 225
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
9 544 322 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 226
11:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
3 361 383 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
12 722 826 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
8 039 978 ₫
China Eastern
MU 6488
13:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:10
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
2 604 046 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
7 768 394 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
10 801 081 ₫
Aeroflot
SU 0220
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
17 015 007 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
13 076 736 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
6 784 738 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 15ph
3 điểm dừng
15:45
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
9 272 435 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
7 469 166 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
16 211 799 ₫
China Southern Airlines
CZ 8200
18:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:45
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
9 991 798 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
10 161 614 ₫
Aeroflot
SU 1708
22:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
13 859 894 ₫
China Eastern
MU 5149
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:40
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá +1
2 212 467 ₫
China Southern Airlines
CZ 8961
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
2 807 582 ₫
China United Airlines
KN 5995
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
2 201 531 ₫
China Eastern
MU 6949
00:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
2 161 431 ₫
Etihad Regional
F7 5805
02:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Ninh Ba (NGB)
T4, 16 thá +1
16 152 561 ₫
9 Air
AQ 1037
02:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:30
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
1 813 901 ₫
China United Airlines
KN 878
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
6 312 959 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
6 072 665 ₫
Aeroflot
SU 1486
06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g
2 điểm dừng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
17 576 402 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
18 325 232 ₫
Aeroflot
SU 1831
08:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
18 406 647 ₫
China Eastern
MU 5244
09:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:00
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
3 330 397 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
9 176 135 ₫
China Eastern
MU 6488
13:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:10
Ninh Ba (NGB)
T2, 14 thá
2 068 777 ₫
Air Astana
KC 132
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
12 403 244 ₫
S7 Airlines
S7 6241
15:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:10
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
6 202 989 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
8 992 952 ₫
Air China
CA 722
16:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
73 432 772 ₫
Belavia
B2 767
17:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T4, 16 thá +1
18 056 990 ₫
Somon Air
SZ 225
17:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
02:50
Ninh Ba (NGB)
T4, 16 thá +1
11 713 045 ₫
Pobeda
DP 968
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Ninh Ba (NGB)
T4, 16 thá +1
10 138 222 ₫
Uzbekistan Airways
HY 531
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Ninh Ba (NGB)
T4, 16 thá +1
10 901 634 ₫
China Southern Airlines
CZ 6024
18:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
11 224 254 ₫
Aeroflot
SU 1845
19:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Ninh Ba (NGB)
T4, 16 thá +1
17 456 711 ₫
China Southern Airlines
CZ 5084
20:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
9 555 259 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
5 520 080 ₫
Shandong Airlines
SC 4883
23:20
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:55
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
1 563 582 ₫
China Eastern
MU 5149
23:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Ninh Ba (NGB)
T3, 15 thá +1
2 036 576 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1813901 ₫ · cao nhất: 2207911 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2207911 ₫ 14.09.2026 — 1813901 ₫ 15.09.2026 — 2031411 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2146242 ₫ 18.09.2026 — 2165077 ₫ 19.09.2026 — 1857646 ₫ 20.09.2026 — 2107358 ₫ 21.09.2026 — 1912631 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2207911 ₫
14
Giá tốt
1813901 ₫
15
placeholder
2031411 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2146242 ₫
18
placeholder
2165077 ₫
19
Giá tốt
1857646 ₫
20
placeholder
2107358 ₫
21
placeholder
1912631 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Ninh Ba

Shandong Airlines
Giá từ
₫1 563 582
Spring Airlines
Giá từ
₫1 623 428
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 634 060
Qingdao Airlines
Giá từ
₫1 692 995
9 Air
Giá từ
₫1 813 901
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 842 457
China Eastern
Giá từ
₫1 842 761
China United Airlines
Giá từ
₫2 034 449
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 289 325
China Express Airlines
Giá từ
₫2 518 987
Donghai Airlines
Giá từ
₫2 628 045
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 837 657
Air China
Giá từ
₫3 021 143
Loong Air
Giá từ
₫3 112 887
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫3 191 871
Xiamen Airlines
Giá từ
₫3 314 904
Juneyao Airlines
Giá từ
₫4 234 158
China West Air
Giá từ
₫4 407 923
Colorful Guizhou Airlines
Giá từ
₫5 255 787
Aurora Airlines
Giá từ
₫5 304 393

Điểm đến phổ biến đến Ninh Ba

CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 303 238
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 556 291
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 621 301
SYX
Tam Á — Ninh Ba
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 631 326
CSX
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 819 369
DLC
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫1 898 050
WEH
Weihai — Ninh Ba
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫2 084 878
SHE
Thẩm Dương — Ninh Ba
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫2 087 004
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
NGB
từ
₫2 199 405

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Ninh Ba do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Air China, China United Airlines, Spring Airlines, Air Astana, Аэрофлот, Hainan Airlines, Sichuan Airlines, Белавиа, Somon Air, Победа, Uzbekistan Airways, Etihad Airways, Loong Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CZ6153), do China Southern Airlines khai thác, đến Ninh Ba lúc 10:40.
Vé rẻ nhất đến Ninh Ba từ Quảng Châu có giá ₫1 337 566 — đến ngày 19 Tháng chín, chuyến bay 9C7749, do Spring Airlines khai thác.