04:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
12 370 537 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
23:50
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
14 879 716 ₫
03:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
17 704 799 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
00:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
7 267 346 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
13 757 280 ₫
06:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
19:05
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
15 798 620 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
60g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
6 112 623 ₫
11:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
3 108 065 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
11 167 701 ₫
11:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
49g
2 điểm dừng
15:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
13 384 718 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
4 434 984 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
4 657 508 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
5 317 802 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
5 364 016 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
13 700 304 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
13 661 687 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
6 722 588 ₫
21:10
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
3 496 455 ₫
18:55
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
15:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
15 549 190 ₫
21:40
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
12 678 210 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
5 852 114 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
8 043 492 ₫
23:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
12 436 693 ₫
21:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
9 053 874 ₫
00:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
21g
1 điểm dừng
21:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
5 139 276 ₫
22:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
14 243 796 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
8 793 049 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
17:45
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
13 128 640 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
12 778 868 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
10 215 877 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
22:40
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
13 042 542 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
+1
8 649 658 ₫
02:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
12 426 880 ₫
06:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:25
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
2 381 299 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
10 303 558 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
14 398 265 ₫
09:35
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
14 564 130 ₫
11:05
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
14 331 476 ₫
09:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
12 195 493 ₫
16:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
4 451 443 ₫
11:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
17g
2 điểm dừng
09:15
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
11 198 721 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
6 956 191 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
5 301 659 ₫
12:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
4 987 339 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
17:45
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
11 024 943 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
6 697 265 ₫
14:00
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
12 300 899 ₫
21:05
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
01:50
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
+1
2 622 183 ₫
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
2 051 152 ₫
21:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Thẩm Dương (SHE)
T4, 4 Thá
2 448 088 ₫