08:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
1 959 553 ₫
03:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
7 284 217 ₫
08:10
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
8 971 567 ₫
08:10
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
11 027 010 ₫
09:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 496 412 ₫
09:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
7 315 768 ₫
04:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
7 293 497 ₫
04:55
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
11 349 323 ₫
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
+1
5 191 965 ₫
12:15
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 23 Thá
+1
4 270 496 ₫
10:25
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 875 640 ₫
17:50
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 010 900 ₫
13:40
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
20:20
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
3 764 445 ₫
14:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 860 793 ₫
14:20
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 847 492 ₫
19:30
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 041 523 ₫
20:05
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 22 Thá
4 014 068 ₫
15:10
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
8 869 800 ₫
20:15
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
+1
2 180 718 ₫
21:20
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2 438 383 ₫
21:20
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
5 070 092 ₫
17:00
Thẩm Dương (SHE)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2 574 485 ₫
03:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 351 464 ₫
03:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
07:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
10 427 544 ₫
08:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
17g
2 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
11 142 387 ₫
09:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
16g
1 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
9 415 753 ₫
09:50
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
24g
2 điểm dừng
08:50
Đà Nẵng (DAD)
T7, 24 Thá
+1
4 689 936 ₫
05:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
61g 50ph
3 điểm dừng
13:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
8 310 856 ₫
10:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
12 259 657 ₫
06:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
7 426 196 ₫
08:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
7 431 764 ₫
14:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
36g
1 điểm dừng
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
7 548 069 ₫
15:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
7 500 742 ₫
11:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
33g
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 492 465 ₫
11:35
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 24 Thá
+1
5 463 550 ₫
11:40
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
17:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 23 Thá
2 726 980 ₫
17:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
7 564 153 ₫
12:50
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2 263 926 ₫
13:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
7 516 518 ₫
18:35
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:55
Nam Kinh (NKG)
T6, 23 Thá
2 557 472 ₫
19:05
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
5 970 219 ₫
19:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2 623 667 ₫
19:30
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Tam Á (SYX)
CN, 25 Thá
+1
5 389 312 ₫
20:15
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
+1
2 261 760 ₫
17:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
8 615 229 ₫
17:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 560 825 ₫
17:50
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
11 796 293 ₫
18:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
+1
2 908 552 ₫
18:00
Thẩm Dương (SHE)
T6, 23 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
8 630 076 ₫
08:00
Thẩm Dương (SHE)
T7, 24 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 25 Thá
+1
4 848 618 ₫