Không tìm thấy ngôn ngữ
Giá được cập nhật vào 6 Tháng mười một lúc 11:16
Nam Ninh: chuyến bay thẳng: 25, điểm đến: 9, hãng bay: 12. Vé từ 1 438 488 ₫.
Sân bay Nam Ninh · 11 chuyến bay
Прямые рейсы из аэропорта Nam Ninh: авиакомпаний — 12, направлений — 9.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Куда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | Thượng Hải | |
| 5 | 4 | Quảng Châu, Cáp Nhĩ Tân, Thượng Hải | |
| 4 | 3 | Cáp Nhĩ Tân, Bangkok, Tam Á | |
| 2 | 1 | Kuala Lumpur | |
| 1 | 1 | Bangkok | |
| 1 | 1 | Tam Á | |
| 1 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Tam Á | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
| 1 | 1 | Singapore | |
| 1 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Manila | |
Air China
· с пересадкой
|
9 | 3 | Mátxcơva, Tashkent, Dushanbe |
China Eastern
· с пересадкой
|
8 | 7 | Mátxcơva, Tashkent, Bangkok |
Beijing Capital Airlines
· с пересадкой
|
5 | 1 | Mátxcơva |
Xiamen Airlines
· с пересадкой
|
5 | 4 | Manila, Tam Á, Bangkok |
Sichuan Airlines
· с пересадкой
|
3 | 1 | Mátxcơva |
Tianjin Airlines
· с пересадкой
|
1 | 1 | Mátxcơva |
Hebei Airlines
· с пересадкой
|
1 | 1 | Mátxcơva |
Qingdao Airlines
· с пересадкой
|
1 | 1 | Mátxcơva |
Прямые рейсы в аэропорт Nam Ninh: авиакомпаний — 10, направлений — 8.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Откуда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | Bắc Kinh, Thượng Hải, Thành Đô | |
| 5 | 4 | Thành Đô, Bangkok, Trương Gia Giới (Zhangjiajie) | |
| 4 | 3 | Bắc Kinh, Trùng Khánh, Hồng Kông | |
| 2 | 1 | Bắc Kinh | |
| 2 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Bangkok | |
| 1 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Bắc Kinh | |
| 1 | 1 | Cáp Nhĩ Tân | |
| 1 | 1 | Thượng Hải |
Internet ở nước ngoài
Trên bản đồ
22.59807, 108.18192 ·