Không tìm thấy ngôn ngữ
Giá được cập nhật vào 6 Tháng mười một lúc 11:16
Thành Đô: chuyến bay thẳng: 73, điểm đến: 22, hãng bay: 11. Vé từ 1 814 713 ₫.
Sân bay Thành Đô · 20 chuyến bay
Прямые рейсы из аэропорта Thành Đô: авиакомпаний — 11, направлений — 22.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Куда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 20 | 13 | Bắc Kinh, Irkutsk, Thượng Hải | |
| 13 | 8 | Quảng Châu, Bắc Kinh, Tam Á | |
| 12 | 4 | Bắc Kinh, Côn Minh, Quảng Châu | |
| 10 | 4 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Kota Kinabalu | |
| 8 | 7 | Tam Á, Bắc Kinh, Quảng Châu | |
| 5 | 4 | Tam Á, Quảng Châu, Hồng Kông | |
| 1 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Phú Quốc | |
| 1 | 1 | Hồng Kông | |
| 1 | 1 | Tam Á | |
| 1 | 1 | Hồng Kông | |
Shenzhen Airlines
· с пересадкой
|
6 | 9 | Phú Quốc, Jakarta, Manila |
China United Airlines
· с пересадкой
|
4 | 1 | Vladivostok |
Ural Airlines
· с пересадкой
|
2 | 1 | Mátxcơva |
Pobeda
· с пересадкой
|
1 | 1 | Ufa |
Nordwind Airlines
· с пересадкой
|
1 | 1 | Ufa |
Aeroflot
· с пересадкой
|
1 | 1 | Perm |
Прямые рейсы в аэропорт Thành Đô: авиакомпаний — 9, направлений — 12.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Откуда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 22 | 10 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Lhasa | |
| 20 | 6 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Thượng Hải | |
| 16 | 5 | Bắc Kinh, Côn Minh, Hàng Châu | |
| 10 | 2 | Bắc Kinh, Quảng Châu | |
| 9 | 8 | Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Châu | |
| 6 | 4 | Tam Á, Bắc Kinh, Quảng Châu | |
| 1 | 1 | Thượng Hải | |
| 1 | 1 | Irkutsk | |
| 1 | 1 | Thành phố Hồ Chí Minh |
Internet ở nước ngoài
Trên bản đồ
30.55826, 103.94597 ·