07:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
6 094 234 ₫
07:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
6g 40ph
Bay thẳng
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
6 235 494 ₫
07:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
6 561 760 ₫
07:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 675 011 ₫
07:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
+1
5 811 106 ₫
07:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
+1
5 963 303 ₫
08:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 15ph
Bay thẳng
15:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
8 980 801 ₫
08:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá
+1
8 127 772 ₫
08:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
8 800 960 ₫
09:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
6g 45ph
Bay thẳng
15:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
9 820 159 ₫
09:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 375 782 ₫
09:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
4 650 951 ₫
10:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:20
Hợp Phì (HFE)
CN, 13 thá
5 234 826 ₫
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
6 337 566 ₫
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
7 291 148 ₫
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T2, 14 thá
+1
11 140 410 ₫
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
4 305 547 ₫
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
+1
4 962 331 ₫
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
5 753 083 ₫
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
8 738 380 ₫
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
4 585 637 ₫
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:35
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
5 161 006 ₫
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
+1
5 501 853 ₫
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
+1
5 638 556 ₫
11:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:05
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
5 648 581 ₫
11:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
15:35
Tế Nam (TNA)
CN, 13 thá
4 318 914 ₫
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 360 836 ₫
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
5 315 937 ₫
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
17:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 789 841 ₫
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
6 190 534 ₫
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
6 775 017 ₫
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
12 839 784 ₫
12:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 956 802 ₫
12:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2 835 531 ₫
12:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:55
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
3 706 787 ₫
12:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
4 733 884 ₫
12:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 779 391 ₫
12:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
13 502 339 ₫
12:35
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
6 323 896 ₫
12:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 389 696 ₫
12:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 389 696 ₫
13:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
17:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 530 652 ₫
13:35
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
17:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3 815 238 ₫
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
4 982 684 ₫
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
01:40
Nam Xương (KHN)
T2, 14 thá
+1
5 010 329 ₫
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
5 556 534 ₫
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá
+1
6 176 864 ₫
13:45
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
3 985 661 ₫
13:45
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Hợp Phì (HFE)
T2, 14 thá
+1
4 877 575 ₫
14:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
1 628 592 ₫