Chuyến bay từ Urumqi

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Urumqi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Qingdao Airlines
QW 6118
07:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
6 094 234 ₫
9 Air
AQ 1166
07:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
6g 40ph
Bay thẳng
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
6 235 494 ₫
Air China
CA 1974
07:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
6 561 760 ₫
China Eastern
MU 2462
07:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 675 011 ₫
China Eastern
MU 2462
07:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá +1
5 811 106 ₫
Spring Airlines
9C 8846
07:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá +1
5 963 303 ₫
Sichuan Airlines
3U 3184
08:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 15ph
Bay thẳng
15:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
8 980 801 ₫
China Southern Airlines
CZ 6961
08:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá +1
8 127 772 ₫
Spring Airlines
9C 6496
08:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
8 800 960 ₫
China Southern Airlines
CZ 6662
09:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
6g 45ph
Bay thẳng
15:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
9 820 159 ₫
China Eastern
MU 9668
09:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 375 782 ₫
Qingdao Airlines
QW 9800
09:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
4 650 951 ₫
China Eastern
MU 6452
10:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:20
Hợp Phì (HFE)
CN, 13 thá
5 234 826 ₫
Sichuan Airlines
3U 3210
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
6 337 566 ₫
Sichuan Airlines
3U 3210
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
7 291 148 ₫
Sichuan Airlines
3U 3210
10:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Trịnh Châu, Sinchzhen (CGO)
T2, 14 thá +1
11 140 410 ₫
Spring Airlines
9C 8866
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
4 305 547 ₫
Shandong Airlines
SC 4928
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá +1
4 962 331 ₫
Shandong Airlines
SC 4928
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
5 753 083 ₫
Spring Airlines
9C 8866
10:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
8 738 380 ₫
Spring Airlines
9C 6928
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
4 585 637 ₫
China Southern Airlines
CZ 6837
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:35
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
5 161 006 ₫
Spring Airlines
9C 6928
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá +1
5 501 853 ₫
Spring Airlines
9C 6928
11:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
04:50
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá +1
5 638 556 ₫
China Eastern
MU 2770
11:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:05
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
5 648 581 ₫
Shandong Airlines
SC 8716
11:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
15:35
Tế Nam (TNA)
CN, 13 thá
4 318 914 ₫
China Eastern
MU 9852
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 360 836 ₫
China Eastern
MU 9852
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
5 315 937 ₫
Hainan Airlines
HU 7224
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
17:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 789 841 ₫
Sichuan Airlines
3U 6516
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
6 190 534 ₫
Sichuan Airlines
3U 6516
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
6 775 017 ₫
Sichuan Airlines
3U 6516
11:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
12 839 784 ₫
Hainan Airlines
HU 7246
12:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 956 802 ₫
Lucky Air
8L 9664
12:10
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2 835 531 ₫
China Southern Airlines
CZ 5614
12:15
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:55
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
3 706 787 ₫
Grant Aviation
GS 6478
12:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:15
Quý Dương (KWE)
CN, 13 thá
4 733 884 ₫
Air China
CA 1294
12:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 779 391 ₫
China Southern Airlines
CZ 6011
12:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
13 502 339 ₫
Hainan Airlines
HU 6220
12:35
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:25
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
6 323 896 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5220
12:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 389 696 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5220
12:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 389 696 ₫
China Southern Airlines
CZ 2312
13:00
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
17:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
4 530 652 ₫
China Express Airlines
G5 4292
13:35
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
17:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
3 815 238 ₫
Spring Airlines
9C 7334
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
4 982 684 ₫
Spring Airlines
9C 7334
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
01:40
Nam Xương (KHN)
T2, 14 thá +1
5 010 329 ₫
Spring Airlines
9C 7334
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
5 556 534 ₫
Spring Airlines
9C 7334
13:40
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá +1
6 176 864 ₫
China Eastern
MU 2300
13:45
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
3 985 661 ₫
China Eastern
MU 2300
13:45
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Hợp Phì (HFE)
T2, 14 thá +1
4 877 575 ₫
China Eastern
MU 2729 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
14:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
1 628 592 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1599733 ₫ · cao nhất: 1599733 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1599733 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
1599733 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Urumqi

Grant Aviation
Giá từ
₫1 599 733
China Eastern
Giá từ
₫1 670 818
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 841 242
Ecuatoriana
Giá từ
₫1 978 857
Spring Airlines
Giá từ
₫2 093 384
FlyArystan
Giá từ
₫2 138 648
Urumqi Air
Giá từ
₫2 224 923
Lucky Air
Giá từ
₫2 342 184
Air China
Giá từ
₫2 413 573
Potomac Air
Giá từ
₫2 511 088
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 813 962
Chang An Airlines
Giá từ
₫2 833 708
Jiangxi Air
Giá từ
₫2 965 247
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫3 095 571
Qingdao Airlines
Giá từ
₫3 171 213
China West Air
Giá từ
₫3 225 287
Hebei Airlines
Giá từ
₫3 557 628
Aero Nomad Airlines
Giá từ
₫3 721 368
Air Astana
Giá từ
₫3 759 949
Shandong Airlines
Giá từ
₫3 780 303

Điểm đến phổ biến từ Urumqi

URC
Urumqi — Karamay
Trung Quốc → Trung Quốc
KRY
từ
₫1 319 339
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
BPL
từ
₫1 580 898
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
YIN
từ
₫1 596 999
URC
Urumqi — Thành Đô
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫1 725 500
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫1 725 500
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
KHG
từ
₫1 738 866
URC
Urumqi — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 768 941
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
TCG
từ
₫1 841 242
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
HTN
từ
₫1 988 274

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Urumqi do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Spring Airlines, Shandong Airlines, Grant Aviation, China Southern Airlines, Hainan Airlines, Sichuan Airlines, Air China, FlyArystan, Air Astana, Qingdao Airlines, Beijing Capital Airlines, Urumqi Air, Potomac Air, Lucky Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay QW6118), do Qingdao Airlines khai thác, khởi hành từ Urumqi lúc 07:05.
Vé rẻ nhất từ Urumqi đi Y Ninh có giá ₫1 744 942 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay GS7533, do Grant Aviation khai thác.