06:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
6 667 240 ₫
06:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
8 806 803 ₫
06:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
5 320 107 ₫
06:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
5 320 107 ₫
06:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
5 895 495 ₫
06:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Dayun (DYG)
T5, 5 Thá
+1
11 487 701 ₫
01:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
09:45
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
20 494 681 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
4 173 151 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
4 328 455 ₫
02:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
08:55
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
4 589 734 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
6 637 324 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
22:45
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
7 956 133 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
8 201 182 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
11:55
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
9 313 768 ₫
07:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 618 376 ₫
02:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 261 477 ₫
02:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
03:25
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
6 270 069 ₫
07:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 685 844 ₫
02:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
5 531 422 ₫
02:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 143 726 ₫
07:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
6 013 245 ₫
07:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
8 324 343 ₫
08:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4 596 417 ₫
08:10
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
4 217 069 ₫
08:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:35
Tachen (TCG)
T3, 3 Thá
2 248 721 ₫
08:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 781 073 ₫
08:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 234 254 ₫
03:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
4 605 328 ₫
08:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 079 514 ₫
08:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
5 097 017 ₫
08:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2 562 511 ₫
08:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2 563 784 ₫
08:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 4 Thá
+1
5 676 542 ₫
08:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
6 959 070 ₫
03:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
9 389 192 ₫
08:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
14:55
Hạ Môn (XMN)
T3, 3 Thá
4 206 885 ₫
08:50
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
9 717 303 ₫
09:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Lô Châu (LZO)
T3, 3 Thá
8 549 979 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
3 223 507 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
3 223 507 ₫
09:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:20
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
5 103 382 ₫
10:15
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Nam Xương (KHN)
T3, 3 Thá
4 939 167 ₫
10:20
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Ngân Xuyên (INC)
T3, 3 Thá
3 047 199 ₫
10:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
+1
8 807 439 ₫
05:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
09:45
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
20 904 899 ₫
10:50
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:55
Kashgar (KHG)
T3, 3 Thá
1 988 079 ₫
11:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 909 571 ₫
06:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
6 361 724 ₫
07:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
8 345 665 ₫
12:55
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
5 262 186 ₫