14:20
Vancouver (YVR)
T4, 2 Thá
13g
Bay thẳng
18:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 3 Thá
+1
13 663 774 ₫
21:35
Vancouver (YVR)
T7, 19 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
23:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 Thá
+1
33 945 480 ₫
18:15
Vancouver (YVR)
T4, 23 Thá
51g
2 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 Thá
+1
14 776 526 ₫
01:20
Vancouver (YVR)
T7, 2 Thá
13g
Bay thẳng
05:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 3 Thá
+1
13 366 403 ₫
22:55
Vancouver (YVR)
T6, 16 Thá
13g
Bay thẳng
02:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 18 Thá
+1
12 833 428 ₫