Không tìm thấy ngôn ngữ
Giá được cập nhật vào 6 Tháng mười một lúc 11:16
Cáp Nhĩ Tân: chuyến bay thẳng: 174, điểm đến: 42, hãng bay: 39. Vé từ 1 413 114 ₫.
Sân bay Cáp Nhĩ Tân · 20 chuyến bay
Прямые рейсы из аэропорта Cáp Nhĩ Tân: авиакомпаний — 39, направлений — 42.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Куда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 35 | 18 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Thượng Hải | |
| 17 | 13 | Thượng Hải, Thanh Đảo, Bắc Kinh | |
| 12 | 7 | Bắc Kinh, Thành Đô, Trùng Khánh | |
| 10 | 7 | Hắc Hà, Thành Đô, Hải Lạp Nhĩ | |
| 8 | 6 | Thành Đô, Thượng Hải, Bắc Kinh | |
| 6 | 5 | Thượng Hải, Jeju, Lan Châu | |
| 6 | 5 | Hải Khẩu, Ninh Ba, Tây An | |
| 6 | 5 | Hải Khẩu, Tam Á, Bắc Kinh | |
| 6 | 4 | Blagoveshchensk, Irkutsk, Krasnoyarsk | |
| 6 | 4 | Quảng Châu, Thành Đô, Hải Khẩu | |
| 5 | 4 | Thượng Hải, Tam Á, Hà Nội | |
| 5 | 5 | Thanh Đảo, Bangkok, Thành Đô | |
| 4 | 3 | Yuzhno-Sakhalinsk, Khabarovsk, Vladivostok | |
| 4 | 3 | Thâm Quyến, Trùng Khánh, Hải Khẩu | |
| 4 | 5 | Vladivostok, Irkutsk, Khabarovsk | |
| 3 | 1 | Quảng Châu | |
| 3 | 2 | Tam Á, Thanh Đảo | |
| 3 | 1 | Tam Á | |
| 3 | 2 | Thanh Đảo, Weihai | |
| 2 | 1 | Seoul |
Прямые рейсы в аэропорт Cáp Nhĩ Tân: авиакомпаний — 38, направлений — 44.
| Авиакомпания | Рейсов | Направлений | Откуда летает чаще всего |
|---|---|---|---|
| 37 | 18 | Bắc Kinh, Quảng Châu, Tam Á | |
| 24 | 14 | Thượng Hải, Thanh Đảo, Bắc Kinh | |
| 11 | 9 | Tam Á, Tế Nam, Bắc Kinh | |
| 10 | 5 | Bắc Kinh, Bangkok, Trùng Khánh | |
| 8 | 3 | Hắc Hà, Khabarovsk, Vladivostok | |
| 8 | 7 | Vladivostok, Chita, Khabarovsk | |
| 7 | 5 | Blagoveshchensk, Irkutsk, Chita | |
| 7 | 8 | Quảng Châu, Hải Khẩu, Hợp Phì | |
| 6 | 3 | Thượng Hải, Tam Á, Hà Nội | |
| 6 | 6 | Tam Á, Bắc Kinh, Quảng Châu | |
| 6 | 5 | Thanh Đảo, Tế Nam, Hà Nội | |
| 4 | 2 | Thượng Hải, Thâm Quyến | |
| 4 | 2 | Phuket, Nghĩa Ô | |
| 4 | 3 | Hải Khẩu, Thâm Quyến, Vũ Hán | |
| 4 | 3 | Thâm Quyến, Trùng Khánh, Hợp Phì | |
| 3 | 1 | Quảng Châu | |
| 3 | 3 | Tam Á, Phúc Châu (Fuzhou), Thanh Đảo | |
| 3 | 3 | Khabarovsk, Yuzhno-Sakhalinsk, Vladivostok | |
| 3 | 2 | Thượng Hải, Tế Nam | |
| 3 | 1 | Tam Á |
Internet ở nước ngoài
Trên bản đồ
45.62340, 126.25000 ·